| PLL-04-01 | 3,656,909 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 4 | 10,5 | R 1/8 | 35,5 | 18,5 | số 8 | 14,8 | 3 | 10 | 16 |
| PLL-04-02 | 3.962.448 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 4 | 10,5 | R 1/4 | 37,5 | 18,5 | 10 | 14,8 | 3 | 14 | 28 |
| PLL-04-03 | 4.256.138 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 4 | 10,5 | r 3/8 | 38,5 | 18,5 | 11 | 14,8 | 3 | 17 | 39 |
| PLL-04-M5 | 3.769.815 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 4 | 10,5 | M5×0.8p | 33,0 | 18,5 | 4.1 | 14,8 | 2,5 | 10 | 18 |
| PLL-04-M6 | 3.942.022 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 4 | 10,5 | M6×1.0p | 33.2 | 18,5 | 4.3 | 14,8 | 3 | 10 | 16 |
| PLL-06-01 | 3.712.043 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | R 1/8 | 40 | 20.3 | số 8 | 16.4 | 4 | 12 | 25 |
| PLL-06-02 | 3.960.914 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | R 1/4 | 42,0 | 20.3 | 10 | 16.4 | 4 | 14 | 33 |
| PLL-06-03 | 4.617.046 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | r 3/8 | 43,0 | 20.3 | 11 | 16.4 | 4 | 17 | 48 |
| PLL-06-04 | 2.850.094 VNĐ | 1 gói | 25 miếng mỗi gói 25 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | R 1/2 | 46 | 20.3 | 14 | 16.4 | 4 | 21 | 96,0 |
| PLL-06-M5 | 3.837.030 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | M5×0.8p | 37,5 | 20.3 | 4.1 | 16.4 | 2.0 | 12 | 25 |
| PLL-06-M6 | 3.975.632 VNĐ | 1 gói | 50 miếng mỗi gói 50 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 6 | 12,5 | M6×1.0p | 37,7 | 20.3 | 4.3 | 16.4 | 3 | 12 | 25 |
| PLL-8-1 | 1.064.665 VNĐ | 3 gói | 10 miếng mỗi gói 10 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | số 8 | 14,8 | R 1/8 | 44 | 22,9 | số 8 | 18.3 | 6 | 14 | 37 |
| PLL-8-2 | 1.069.498 VNĐ | 3 gói | 10 miếng mỗi gói 10 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | số 8 | 14,8 | R 1/4 | 46 | 22,9 | 10 | 18.3 | 6 | 14 | 37 |
| PLL-8-3 | 705.181 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | số 8 | 14,8 | r 3/8 | 47 | 22,9 | 11 | 18.3 | 6 | 17 | 60 |
| PLL-8-4 | 1.040.405 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | số 8 | 14,8 | R 1/2 | 50 | 22,9 | 14 | 18.3 | 6 | 22 | 90 |
| PLL-10-1 | 743.732 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 10 | 17,5 | R 1/8 | 47,7 | 24,6 | số 8 | 20.2 | 6 | 17 | 65 |
| PLL-10-2 | 760.649 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 10 | 17,5 | R 1/4 | 49,7 | 24,6 | 10 | 20.2 | số 8 | 17 | 65 |
| PLL-10-3 | 796.339 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 10 | 17,5 | r 3/8 | 50,7 | 24,6 | 11 | 20.2 | 7 | 17 | 57 |
| PLL-10-4 | 1.101.808 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 10 | 17,5 | R 1/2 | 53 | 24,6 | 14 | 20.2 | 7 | 22 | 100 |
| PLL-12-1 | 1.014.046 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 12 | 20,5 | R 1/8 | 53,9 | 28.7 | số 8 | 22,9 | 6 | 19 | 91 |
| PLL-12-2 | 1.046.445 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 12 | 20,5 | R 1/4 | 55,9 | 28.7 | 10 | 22,9 | 8,5 | 19 | 90 |
| PLL-12-3 | 1.031.834 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 12 | 20,5 | r 3/8 | 56,9 | 28.7 | 11 | 22,9 | 10 | 19 | 84 |
| PLL-12-4 | 1.118.622 VNĐ | 3 gói | 5 miếng mỗi gói 5 Pieces Per Package | | 5 ngày) | khớp một chạm | Hướng lắp Bu Lông | Hàng không | Tiêu chuẩn/Nhỏ | Khuỷu tay | khuỷu tay dài | 0℃/32°F~60℃/140°F | 0~150PSI/0~9.9Kgf/㎠(0~990kPa) | -29,5 tính bằng Hg / -750mmHg(-750Torr) | Polyurethane và Ni lông | 12 | 20,5 | R 1/2 | 59,9 | 28.7 | 14 | 22,9 | 10 | 22 | 116 |
| PLL-16-03 | 4.613.644 VNĐ | 1 gói | 15 miếng mỗi gói 15 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 14 | 25,5 | r 3/8 | 68,8 | 32,8 | 11.4 | 24.1 | 10 | 24 | 145.0 |
| PLL-16-04 | 5.023.195 VNĐ | 1 gói | 15 miếng mỗi gói 15 Pieces Per Package | | 6 ngày) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 14 | 25,5 | R 1/2 | 741.8 | 32,8 | 14 | 24.1 | 13 | 24 | 145.0 |