| 304-SB08X06 | 122.831 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1/4B(8A) | 1/8B(6A) | 17 | Không |
| 304-SB10X08 | 138.370 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3/8B(10A) | 1/4B(8A) | 18 | Không |
| 304-SB15X08 | 171.438 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1/2B(15A) | 1/4B(8A) | 21 | Không |
| 304-SB15X10 | 171.438 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1/2B(15A) | 3/8B(10A) | 21 | Không |
| 304-SB20X08 | 257.096 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3/4B(20A) | 1/4B(8A) | 24 | Không |
| 304-SB20X10 | 257.096 VNĐ | 1 miếng) | | 7 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3/4B(20A) | 3/8B(10A) | 24 | Không |
| 304-SB20X15 | 257.096 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3/4B(20A) | 1/2B(15A) | 24 | Không |
| 304-SB25X10 | 353.115 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1B(25A) | 3/8B(10A) | 27 | Không |
| 304-SB25X15 | 353.115 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1B(25A) | 1/2B(15A) | 27 | Không |
| 304-SB25X20 | 353.115 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1B(25A) | 3/4B(20A) | 27 | Không |
| 304-SB32X15 | 714.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/4B(32A) | 1/2B(15A) | 30 | Không |
| 304-SB32X20 | 714.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/4B(32A) | 3/4B(20A) | 30 | Không |
| 304-SB32X25 | 714.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/4B(32A) | 1B(25A) | 30 | Không |
| 304-SB40X20 | 1.003.790 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/2B(40A) | 3/4B(20A) | 32 | Không |
| 304-SB40X25 | 1.003.790 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/2B(40A) | 1B(25A) | 32 | Không |
| 304-SB40X32 | 1.003.790 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 1 1/2B(40A) | 1 1/4B(32A) | 32 | Không |
| 304-SB50X25 | 1.393.438 VNĐ | 1 miếng) | | 14 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3B(80A) | 1B(25A) | 35 | Không |
| 304-SB50X32 | 1.393.438 VNĐ | 1 miếng) | | 14 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3B(80A) | 1 1/4B(32A) | 35 | Không |
| 304-SB50X40 | 1.393.438 VNĐ | 1 miếng) | | 14 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép không gỉ] SUS304 | 3B(80A) | 1 1/2B(40A) | 35 | Không |
| S25C-GALV-SB08X06 | 61.475 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/4B(8A) | 1/8B(6A) | 20 | Trắng |
| S25C-GALV-SB10X08 | 64.665 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/8B(10A) | 1/4B(8A) | 22 | Trắng |
| S25C-GALV-SB15X08 | 86.178 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 1/4B(8A) | 26 | Trắng |
| S25C-GALV-SB15X10 | 86.178 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 3/8B(10A) | 26 | Trắng |
| S25C-GALV-SB20X08 | 114.465 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 1/4B(8A) | 29 | Trắng |
| S25C-GALV-SB20X10 | 114.465 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 3/8B(10A) | 29 | Trắng |
| S25C-GALV-SB20X15 | 114.465 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 1/2B(15A) | 29 | Trắng |
| S25C-GALV-SB25X10 | 159.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 3/8B(10A) | 32 | Trắng |
| S25C-GALV-SB25X15 | 159.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 1/2B(15A) | 32 | Trắng |
| S25C-GALV-SB25X20 | 159.885 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 3/4B(20A) | 32 | Trắng |
| S25C-GALV-SB32X15 | 227.215 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 1/2B(15A) | 34 | Trắng |
| S25C-GALV-SB32X20 | 227.215 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 3/4B(20A) | 34 | Trắng |
| S25C-GALV-SB32X25 | 227.215 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 1B(25A) | 34 | Trắng |
| S25C-GALV-SB40X20 | 309.288 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 3/4B(20A) | 37 | Trắng |
| S25C-GALV-SB40X25 | 309.288 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 1B(25A) | 37 | Trắng |
| S25C-GALV-SB40X32 | 309.288 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 1 1/4B(32A) | 37 | Trắng |
| S25C-GALV-SB50X25 | 416.065 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1B(25A) | 43 | Trắng |
| S25C-GALV-SB50X32 | 416.065 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1 1/4B(32A) | 43 | Trắng |
| S25C-GALV-SB50X40 | 416.065 VNĐ | 1 miếng) | | 21 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1 1/2B(40A) | 43 | Trắng |
| S25C-RSB08X10 | 137.971 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/4B(8A) | 3/8B(10A) | 20 | Không |
| S25C-RSB10X15 | 149.925 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/8B(10A) | 1/2B(15A) | 22 | Không |
| S25C-RSB15X20 | 255.105 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 3/4B(20A) | 26 | Không |
| S25C-SB08 | 124.028 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 1/4B(8A) | 1/4B(8A) | 20 | Không |
| S25C-SB10 | 137.971 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 3/8B(10A) | 3/8B(10A) | 22 | Không |
| S25C-SB15 | 149.925 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 1/2B(15A) | 26 | Không |
| S25C-SB20 | 182.195 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 3/4B(20A) | 29 | Không |
| S25C-SB25 | 281.798 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 1B(25A) | 1B(25A) | 32 | Không |
| S25C-SB32 | 455.506 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông cùng đường kính・Khác loại | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 1 1/4B(32A) | 34 | Không |
| SB-8X6A | 41.158 VNĐ | 1 miếng) | | 7 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/4B(8A) | 1/8B(6A) | 17 | Không |
| SB-10X8A | 42.750 VNĐ | 1 miếng) | | 7 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/8B(10A) | 1/4B(8A) | 19 | Không |
| SB-15X8A | 55.500 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 1/4B(8A) | 23 | Không |
| SB-15X10A | 55.500 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1/2B(15A) | 3/8B(10A) | 23 | Không |
| SB-20X8A | 79.006 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 1/4B(8A) | 29 | Không |
| SB-20X10A | 79.006 VNĐ | 1 miếng) | | 7 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 3/8B(10A) | 29 | Không |
| SB-20X15A | 79.006 VNĐ | 1 miếng) | | 7 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 3/4B(20A) | 1/2B(15A) | 29 | Không |
| SB-25X10A | 101.316 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 3/8B(10A) | 35 | Không |
| SB-25X15A | 101.316 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 1/2B(15A) | 35 | Không |
| SB-25X20A | 101.316 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1B(25A) | 3/4B(20A) | 35 | Không |
| SB-32X15A | 156.300 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 1/2B(15A) | 46 | Không |
| SB-32X20A | 156.300 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 3/4B(20A) | 46 | Không |
| SB-32X25A | 156.300 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/4B(32A) | 1B(25A) | 46 | Không |
| SB-40X20A | 204.905 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 3/4B(20A) | 50 | Không |
| SB-40X25A | 204.905 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 1B(25A) | 50 | Không |
| SB-40X32A | 204.905 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 1 1/2B(40A) | 1 1/4B(32A) | 50 | Không |
| SB-50X25A | 308.095 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1B(25A) | 63 | Không |
| SB-50X32A | 308.095 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1 1/4B(32A) | 63 | Không |
| SB-50X40A | 308.095 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | Bu Lông ⇔ Bu Lông có đường kính khác nhau | [Thép] S25C | 2B(50A) | 1 1/2B(40A) | 63 | Không |