| A10141-0017 | 20.140 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 15A | 1/2 | 21.7 |
| A10141-0021 | 19.741 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 20A | 3/4 | 27.2 |
| A10141-0036 | 20.935 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 30~Dưới 40 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 25A | 1 | 34 |
| A10141-0055 | 22.131 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 32A | 1 1/4 | 42,7 |
| A10141-0060 | 27.311 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 40A | 1 1/2 | 48,6 |
| A10141-0074 | 31.295 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 60~Dưới 70 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 50A | 2 | 60,5 |
| A10141-0089 | 42.051 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 70~Dưới 80 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 65A | 2 1/2 | 76.3 |
| A10141-0093 | 48.428 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 80~Dưới 90 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 80A | 3 | 89.1 |
| A10141-0106 | 82.690 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 90A | 3 rưỡi | 101.6 |
| A10141-0125 | 62.770 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 100A | 4 | 114.3 |
| A10141-0130 | 104.603 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 125A | 5 | 139,8 |
| A10141-0144 | 147.631 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 150A | 6 | 165.2 |
| A10141-0159 | 322.198 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 200~Dưới 300 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 200A | số 8 | 216.3 |
| A10141-0163 | 722.134 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 200~Dưới 300 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 250A | 10 | 267,4 |
| A10141-0178 | 872.110 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 300~Dưới 400 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 300A | 12 | 318,5 |
| A10141-0182 | 1.098.613 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 300~Dưới 400 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 350A | 14 | 355,6 |
| A10141-0197 | 1.451.210 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | 400~Dưới 500 | Thép | Ống SGP | [Mạ Kẽm] Mạ Kẽm Điện Phân | 400A | 16 | 406.4 |
| A10200-0010 | 47.630 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 15A | 1/2 | 21.7 |
| A10200-0024 | 50.420 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 20A | 3/4 | 27.2 |
| A10200-0039 | 53.605 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 30~Dưới 40 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 25A | 1 | 34 |
| A10200-0043 | 57.590 VNĐ | 1 miếng) | | 8 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 32A | 1 1/4 | 42,7 |
| A10200-0058 | 59.980 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 40A | 1 1/2 | 48,6 |
| A10200-0062 | 62.770 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 60~Dưới 70 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 50A | 2 | 60,5 |
| A10200-0077 | 104.603 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 70~Dưới 80 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 65A | 2 1/2 | 76.3 |
| A10200-0081 | 112.573 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 80~Dưới 90 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 80A | 3 | 89.1 |
| A10200-0096 | 137.273 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 100A | 4 | 114.3 |
| A10200-0109 | 387.188 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 125A | 5 | 139,8 |
| A10200-0113 | 530.915 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 150A | 6 | 165.2 |
| A10200-0128 | 1.039.648 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 200~Dưới 300 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 200A | số 8 | 216.3 |
| A10200-0132 | 1.757.190 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 200~Dưới 300 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 250A | 10 | 267,4 |
| A10200-0147 | 2.088.271 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 300~Dưới 400 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 300A | 12 | 318,5 |
| A10200-0151 | 137.273 VNĐ | 1 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | [Không gỉ] Thép không gỉ | [Ống thép không gỉ ] Ống thép không gỉ ( Ống Nối có thành dày) | Không | 90A | 3 rưỡi | 101.6 |
| A11208-0012 | 45.636 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 15A | 1/2 | 21.7 |
| A11208-0027 | 48.428 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 20~Dưới 30 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 20A | 3/4 | 27.2 |
| A11208-0031 | 58.386 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 30~Dưới 40 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 25A | 1 | 34 |
| A11208-0046 | 66.753 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 32A | 1 1/4 | 42,7 |
| A11208-0065 | 72.331 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 40~Dưới 50 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 40A | 1 1/2 | 48,6 |
| A11208-0070 | 74.325 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 60~Dưới 70 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 50A | 2 | 60,5 |
| A11208-0084 | 114.165 VNĐ | 1 miếng) | | 14 Ngày Trở Lên | 70~Dưới 80 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 65A | 2 1/2 | 76.3 |
| A11208-0099 | 127.311 VNĐ | 1 miếng) | | 14 Ngày Trở Lên | 80~Dưới 90 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 80A | 3 | 89.1 |
| A11208-0101 | 155.600 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 90A | 3 rưỡi | 101.6 |
| A11208-0116 | 152.411 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 100A | 4 | 114.3 |
| A11208-0135 | 390.937 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 125A | 5 | 139,8 |
| A11208-0140 | 430.681 VNĐ | 1 miếng) | | 18 Ngày Trở Lên | 100~Dưới 200 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 150A | 6 | 165.2 |
| A11208-0154 | 337.675 VNĐ | 1 miếng) | | 15 Ngày Trở Lên | 200~Dưới 300 | Thép | Ống SGP | [Mạ kẽm] Mạ kẽm nóng (mạ nhúng) | 200A | số 8 | 216.3 |