| PAW1/4-01 | 294.702 VNĐ | 1 miếng) | | 11 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6,35 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW1/4-02 | 297.952 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6,35 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW1/4-03 | 318.948 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6,35 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW3/8-02 | 361.442 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 9,53 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW3/8-03 | 371.440 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 9,53 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW3/8-04 | 377.189 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 9,53 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW4-01SALE | 216.755 VNĐ 140.674 VNĐ | 1 miếng) | | Cùng ngày | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 4 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5322 |
| PAW4-01W | 286.454 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 4 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW4-02 | 220.668 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 4 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5323 |
| PAW4-02W | 291.703 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 4 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW4-03 | 226.485 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 4 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | - |
| PAW5/16-02 | 343.445 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 7,94 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW5/16-03 | 348.694 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 7,94 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW5/16-04 | 348.444 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 7,94 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Trắng | Màu đen | - |
| PAW6-01SALE | 222.770 VNĐ 132.771 VNĐ | 1 miếng) | | Cùng ngày | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5325 |
| PAW6-01W | 212.641 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW6-02 | 228.676 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5326 |
| PAW6-02C | 270.311 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | 6 | 1/4 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW6-03SALE | 244.225 VNĐ 195.868 VNĐ | 1 miếng) | | Cùng ngày | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 6 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5327 |
| PAW8-01 | 253.716 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | số 8 | 1/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5328 |
| PAW8-02 | 259.623 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | số 8 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5329 |
| PAW8-02C | 315.167 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | số 8 | 1/4 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW8-03 | 258.578 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | số 8 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5330 |
| PAW8-03C | 313.236 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | số 8 | 3/8 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW8-03W | 338.195 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | số 8 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW8-04 | 277.541 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | số 8 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5331 |
| PAW8-04C | 329.760 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | số 8 | 1/2 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW10-02 | 288.018 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 10 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5316 |
| PAW10-02C | 342.011 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | 10 | 1/4 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW10-03 | 295.848 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 10 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5317 |
| PAW10-03W | 371.440 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 10 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW10-04 | 300.816 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 10 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5318 |
| PAW10-04C | 358.186 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Mini/Hoàn cảnh sạch sẽ | 10 | 1/2 | Thông số kỹ thuật bao bì phòng sạch | xanh nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW10-04W | 377.189 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 10 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW12-02 | 305.656 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 12 | 1/4 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | - |
| PAW12-03 | 316.333 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 12 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5320 |
| PAW12-03W | 389.937 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 12 | 3/8 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |
| PAW12-04 | 333.543 VNĐ | 1 miếng) | | 4 Ngày Trở Lên | 10 | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 12 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Màu đen | Màu đen | 809-5321 |
| PAW12-04W | 411.184 VNĐ | 1 miếng) | | 10 Ngày Trở Lên | - | Tiêu chuẩn/Nhỏ | 12 | 1/2 | Thông số kỹ thuật đóng gói thông thường | Xám nhạt | Xám nhạt | - |