| NBNT-306 | 90.340 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | số 8 | 6 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-306-10 | 9.413 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 6 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-306B | 36.158 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | số 8 | 6 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-306B-10 | 119.026 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | 10 | 6 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-306C | 100.698 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | số 8 | 6 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-306C-10 | 101.893 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 6 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-308 | 91.535 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | số 8 | số 8 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-308-10 | 10.261 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | số 8 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-308B | 119.423 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | số 8 | số 8 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-308B-10 | 120.220 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | 10 | số 8 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-308C | 102.291 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | số 8 | số 8 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-308C-10 | 104.681 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | số 8 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-310 | 92.333 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | số 8 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-310-10 | 11.058 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-310B | 120.220 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | số 8 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-310B-10 | 38.720 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | 10 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-310C | 104.681 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | số 8 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-310C-10 | 107.073 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-312 | 93.128 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | số 8 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-312-10 | 11.455 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-312B | 121.016 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | số 8 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-312B-10 | 121.815 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M3 | Mạ niken | - | 10 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-312C | 106.276 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | số 8 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-312C-10 | 108.268 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 3 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-407 | 9.463 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 7 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-407-12 | 93.128 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 7 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-407B | 36.955 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 10 | 7 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-407B-12 | 121.016 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 12 | 7 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-407C | 21.018 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 7 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-407C-12 | 105.481 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 7 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-410 | 11.366 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-410-12 | 95.121 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-410B | 121.016 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 10 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-410B-12 | 41.453 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 12 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-410C | 107.073 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-410C-12 | 109.861 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-412 | 11.455 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-412-12 | 95.518 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-412B | 121.815 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 10 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-412B-12 | 124.206 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 12 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-412C | 108.268 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-412C-12 | 112.253 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-414 | 93.925 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 10 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-414-12 | 96.715 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-414B | 122.213 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 10 | 14 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-414B-12 | 125.798 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M4 | Mạ niken | - | 12 | 14 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-414C | 108.668 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 10 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-414C-12 | 114.245 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 4 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-509 | 11.455 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Tr��� Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 9 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-509-14 | 97.113 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 9 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-509B | 122.213 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 12 | 9 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-509B-14 | 126.196 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 14 | 9 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-509C | 107.871 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 9 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-509C-14 | 112.253 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 9 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-512 | 95.518 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-512-14 | 99.901 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-512B | 124.206 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 12 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-512B-14 | 128.985 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 14 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-512C | 112.253 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-512C-14 | 117.033 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-514 | 96.715 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-514-14 | 101.495 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-514B | 125.798 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 12 | 14 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-514B-14 | 131.775 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 14 | 14 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-514C | 114.245 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-514C-14 | 122.213 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 14 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-516 | 16.446 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 12 | 16 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-516-14 | 103.088 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 16 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-516B | 126.993 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 12 | 16 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-516B-14 | 133.368 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M5 | Mạ niken | - | 14 | 16 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-516C | 118.628 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 12 | 16 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-516C-14 | 125.400 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 5 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 16 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-610 | 98.308 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-610-16 | 101.893 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 16 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-610B | 45.720 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 14 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-610B-16 | 131.775 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 16 | 10 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-610C | 113.448 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-610C-16 | 119.026 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 16 | 10 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-612 | 99.901 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-612-16 | 103.488 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 16 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-612B | 128.985 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 14 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-612B-16 | 133.766 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 16 | 12 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-612C | 117.033 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-612C-16 | 123.805 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 16 | 12 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-615 | 101.893 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 14 | 15 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-615-16 | 106.276 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ niken | Mạ niken | 16 | 15 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-615B | 131.775 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 14 | 15 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-615B-16 | 136.555 VNĐ | 50 miếng) | | 13 Ngày Trở Lên | 10 | M6 | Mạ niken | - | 16 | 15 | Đồng thau cắt tự do (C3604BD), hàm lượng cadmium dưới 75 ppm | Micro Black (lớp phủ màu đen trên nền niken) |
| NBNT-615C | 123.406 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 14 | 15 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |
| NBNT-615C-16 | 129.783 VNĐ | 50 miếng) | | 20 Ngày Trở Lên | 10 | 6 | Mạ Chrome | Mạ Chrome | 16 | 15 | Đồng cắt tự do (C3604BD) | - |