Mô tả sản phẩm
Model KRF15A- V-01A V-02 V-04 ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 235/280 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) 84/86 Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 75 Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) – Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 2.29/ 2.08、1.99 6.8、3.4/ 6.0、3.0 1.1、1.1、1.1/ 1.0、1.0、1.0 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 60/62 62/64 60/62 Động Cơ kW 0.4 Cân nặng kg 17 21 20
Model KRF15A- B-01A B-02 B-04 ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 235/280 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) – Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 70 Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 2.29/ 2.08、1.99 6.8、3.4/ 6.0、3.0 1.1、1.1、1.1/ 1.0、1.0、1.0 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 60/65 Động Cơ kW 0.4 Cân nặng kg 17 21 20
Model KRF15A- VB-01A VB-02 VB-04 ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 235/280 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 75 Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 2.29/ 2.08、1.99 6.8、3.4/ 6.0、3.0 1.1、1.1、1.1/ 1.0、1.0、1.0 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 60/62 62/64 60/62 Động Cơ kW 0.4 Cân nặng kg 17 21 20
Model KRF25A- V-01B V-02 V-04B ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 405/480 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) 86/90 Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 80 Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) – Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 3.99/ 3.47、3.49 11.0、5.5/ 10.4、5.2 2.0、1.9、1.9/ 1.7、1.7、1.7 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 62/64 64/66 62/64 Động Cơ kW 0.75 Cân nặng kg 29 32 34
Model KRF25A- B-01B B-02 B-04B ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 405/480 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) – Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 70 Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 3.99/ 3.47、3.49 11.0、5.5/ 10.4、5.2 2.0、1.9、1.9/ 1.7、1.7、1.7 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 65/67 67/69 65/67 Động Cơ kW 0.75 Cân nặng kg 29 32 34
Model KRF25A- VB-01B VB-02 VB-04B ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 405/480 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 80 Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 1 pha 100, 200/ 1 pha 100, 200 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 3.99/ 3.47、3.49 11.0、5.5/ 10.4、5.2 2.0、1.9、1.9/ 1.7、1.7、1.7 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 62/64 64/66 62/64 Động Cơ kW 0.75 Cân nặng kg 29 32 34
Model KRF40A- V-01B V-04B ※4 B-01B B-04B ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 575/685 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) 86/90 – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 80 – Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) – 60/70 Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 5.19/ 4.71、4.57 3.5、3.4、3.4/ 3.2、3.0、3.0 5.19/ 4.71、4.57 3.5、3.4、3.4/ 3.2、3.0、3.0 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 66/57 68/70 Động Cơ kW 1.1 1.5 1.1 1.5 Cân nặng kg 35 43 35 43
Model KRF40A- VB-01B VB-04B ※4 Công Suất Thiết Kế (50/60 Hz) ※1 L/min 575/685 Độ chân không tuyệt đối (50/60 Hz) ※2 kPa (min.) – Độ chân không hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Khuyến cáo : 60, tối đa 80 Lực thổi hoạt động liên tục ※3 kPa (Max.) Kích Thước Ống Kết Nối Rc 3/4 Nguồn Điện (50/60 Hz) V 3 pha 200/ 3 pha 200, 220 3 pha 380, 400, 415/ 3 pha 400, 440, 460 Dòng điện (50/60 Hz) A 5.19/ 4.71、4.57 3.5、3.4、3.4/ 3.2、3.0、3.0 Độ ồn (50/60 Hz) ※5 dB 66/67 Động Cơ kW 1.1 1.5 Cân nặng kg 35 43
※1 Công suất thiết kế là giá trị lý thuyết tính toán từ thể tích của xi lanh. Tham khảo “Biểu đồ đặc tính bơm” để biết chính xác lưu lượng thực tế. ※2 Không cho phép hoạt động liên tục tại độ chân không tuyệt đối. Chỉ sử dụng thông số này đề lựa chọn thiết bị. ※3 Phạm vi độ chân không (hoặc lực thổi) cho phép hoạt động . ※4 “04” mã hàng này sản xuất riêng theo đơn đặt hàng. ※4 Độ ồn được đo trên bơm mới với điều kiện động cơ hoạt động tại độ chân không/ lực thổi thông thường. Độ ồn được đo từ vị trí 1m từ phía trước bơm tại cao độ 1m. ※ Điều kiện môi trường hoạt động (khí hút vào): nhiệt độ: 0 to 40 ℃, độ ẩm: mức trung bình (65±20%). ※ Phạm vi dao động điện áp nguồn điện không liên tục cho phép là ±10% của điện áp quy định ; phạm vi dao động điện áp nguồn duy trì cho phép là ±5% điện áp quy định. ※Vui lòng lắp đặt thiết bị bảo vệ quá tải (chẳng hạn như rơle nhiệt).
Mr. Anh Hotline/zalo: (84) 984476029
VJMC Vina Techniques Services Co., Ltd.
Add: Plot No 3, Adana Building, Thanh Tri Bridge street, Cu Khoi Ward, Long Bien Dist, Ha Noi, Viet Nam.
Website: Inmart.vn Website: vjmcvina.com YouTube: https://www.youtube.com/@vjmcvina3342 Tiktok: https://www.tiktok.com/@vjmcvina.com
Email: sales11@vjmcvina.com
Xem thêm nội dung