| HRZ001-H | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Không có | 20 đến 90℃ |
| HRZ001-H-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | giao tiếp tương tự | 20 đến 90℃ |
| HRZ001-H-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ001-H-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | 20 đến 90℃ |
| HRZ001-L | 973.700.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | 1 kW | Không có | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-CN | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Giao tiếp analog, lắp NPT | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 1 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ001-L-N | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 1 kW | lắp NPT | -20 đến 40℃ |
| HRZ002-H | 948.572.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | 2 kW | Không có | 20 đến 90℃ |
| HRZ002-H-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | giao tiếp tương tự | 20 đến 90℃ |
| HRZ002-H-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ002-H-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | 20 đến 90℃ |
| HRZ002-H-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ002-L | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 2 kW | Không có | -20 đến 40℃ |
| HRZ002-L-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 2 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 40℃ |
| HRZ002-L-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ002-L-D | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | -20 đến 40℃ |
| HRZ002-W | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Không có | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 2 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-DN | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, lắp NPT | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-DNZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, lắp NPT, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ002-W-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 2 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ004-H | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Không có | 20 đến 90℃ |
| HRZ004-H-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 4 kW | giao tiếp tương tự | 20 đến 90℃ |
| HRZ004-H-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ004-H-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | 20 đến 90℃ |
| HRZ004-H-DW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, đơn vị SI cố định | 20 đến 90℃ |
| HRZ004-L | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 4 kW | Không có | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 4 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-CN | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp analog, lắp NPT | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-CNZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp analog, lắp NPT, chức năng thu gom chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-D | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp mạng thiết bị | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-DW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, đơn vị SI cố định | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-NZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | Lắp NPT, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ004-L-W | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 4 kW | đơn vị SI cố định | -20 đến 40℃ |
| HRZ008-H | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 8 kW | Không có | 20 đến 90℃ |
| HRZ008-H-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | giao tiếp tương tự | 20 đến 90℃ |
| HRZ008-H-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ008-H-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | 20 đến 90℃ |
| HRZ008-L-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 40℃ |
| HRZ008-L-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ008-L-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 40℃ |
| HRZ008-W | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 8 kW | Không có | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-C | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 8 kW | giao tiếp tương tự | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-CNZ | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 8 kW | Giao tiếp analog, lắp NPT, chức năng thu gom chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-CZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 8 kW | Giao tiếp tương tự, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-DW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, đơn vị SI cố định | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-DZ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 8 kW | Giao tiếp mạng thiết bị, chức năng thu thập chất lỏng tuần hoàn tự động | -20 đến 90℃ |
| HRZ008-W-N | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 8 kW | lắp NPT | -20 đến 90℃ |