| HRSH090-W-20 | 514.491.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | Rc | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-B | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-BJ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cầu dao chống rò rỉ đất, cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-BJM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, với nguồn cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-BM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-BW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, chỉ đơn vị SI | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-J | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-JM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-JS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cấp nước tự động, đạt tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-MS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Đối với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết), tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-W-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-W-40-J | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Có cấp nước tự động | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-W-40-M | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WF-20 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-20-B | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-20-JS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cấp nước tự động, đạt tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-20-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-20-MS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Đối với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết), tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WF-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WF-40-JM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WF-40-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WN-20 | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-20-B | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-20-BM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-20-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-20-MS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Đối với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết), tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-WN-40 | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WN-40-JM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-WN-40-M | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |