| HRSH100-A-40 | 749.435.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | 10,5 kW | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-A-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 10,5 kW | Rc | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-A-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 10,5 kW | Rc | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-A-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 10,5 kW | Rc | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AF-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 10,5 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AF-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 10,5 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AN-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 10,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AN-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 10,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AN-40-AK | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 10,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH100-AN-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 10,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH150-A-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 15,7 kW | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-A-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 15,7 kW | Rc | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-A-40-AK | 644.336.224 VNĐ | 1 miếng) | | 62 Ngày | - | 15,7 kW | Rc | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-A-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 15,7 kW | Rc | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-AF-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 15,7 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-AF-40-K | 627.199.847 VNĐ | 1 miếng) | | 62 Ngày | 10 | 15,7 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-AF-40-W | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 15,7 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | đơn vị SI cố định | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-AN-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 15,7 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH150-AN-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 15,7 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-A-40 | 922.816.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | 20,5 kW | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-A-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 20,5 kW | Rc | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-A-40-AK | 765.334.627 VNĐ | 1 miếng) | | 62 Ngày | - | 20,5 kW | Rc | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-A-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 20,5 kW | Rc | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-AF-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 20,5 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-AF-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 20,5 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-AN-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 20,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH200-AN-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 20,5 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đ���n 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-A-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 25 kW | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-A-40-A | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 25 kW | Rc | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-A-40-AK | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 25 kW | Rc | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-A-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | 25 kW | Rc | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-AF-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 25 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-AF-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 25 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-AF-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 25 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-AN-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 25 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH250-AN-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 25 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-A-40 | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 28 kW | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-A-40-A | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 28 kW | Rc | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-A-40-AK | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 28 kW | Rc | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-A-40-K | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 28 kW | Rc | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AF-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AF-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AF-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AF-40-K | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AN-40 | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | 28 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AN-40-A | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bánh xe/chân điều chỉnh | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |
| HRSH300-AN-40-AK | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | 28 kW | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có bánh xe/chân điều chỉnh, có cổng cấp nước | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz), Ba pha 460 đến 480 V AC (60 Hz) |