| HRSH090-A-20 | 533.965.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | Rc | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-B | 574.232.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | Rc | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-BJ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cầu dao chống rò rỉ đất, cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-BJM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, với nguồn cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-BJW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cầu dao chống rò rỉ đất / có cấp nước tự động / bộ SI cố định | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-BM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-BW | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, chỉ đơn vị SI | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-J | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-JM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-JS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Có cấp nước tự động, đạt tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-M | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-MS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Đối với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết), tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-20-W | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | Rc | đơn vị SI cố định | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-A-40 | 639.501.000 VNĐ | 1 miếng) | | 32 ngày | - | Rc | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-A-40-J | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Có cấp nước tự động | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-A-40-JM | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-A-40-M | - | 1 miếng) | | 31 ngày | - | Rc | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-AF-20 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-B | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-BJ | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cầu dao chống rò rỉ đất, cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-BM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-J | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Có cấp nước tự động | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-MS | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Đối với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết), tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AF-40-JM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Với cấp nước tự động, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-AF-40-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | G (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-G) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-AN-20 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AN-20-B | - | 1 miếng) | | Báo giá | - | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bộ ngắt mạch chống rò rỉ đất | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AN-20-BM | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Với bộ ngắt mạch rò rỉ đất, cho đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AN-20-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AN-20-S | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tuân thủ tiêu chuẩn CE/UL | Ba pha 200 V AC (50 Hz), Ba pha 200 đến 230 V AC (60 Hz) |
| HRSH090-AN-40 | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Không có | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-AN-40-J | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Có cấp nước tự động | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |
| HRSH090-AN-40-M | - | 1 miếng) | | Báo giá | 10 | NPT (Bao gồm phụ kiện chuyển đổi Rc-NPT) | Tương thích với đường ống nước khử ion (nước tinh khiết) | Ba pha 380 đến 415 V AC (50/60 Hz) |